Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
* Xét các đáp án:
A. Sếu đầu đỏ đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự sống còn, nhưng đang có những nỗ lực triển vọng để giúp loài này phục hồi.
B. Các chương trình bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống của sếu đầu đỏ không hiệu quả, dẫn đến sự suy giảm dân số liên tục.
C. Do mất môi trường sống nghiêm trọng, sếu đầu đỏ đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, và chỉ có rất ít nổ lực thành công để giải quyết vấn đề.
D. Mặc dù sếu đầu đỏ có ý nghĩa văn hóa, nhưng sự phát triển của con người tiếp tục đe dọa loài này, để lại rất ít hy vọng cho sự tồn tại của nó.
Căn cứ vào thông tin:
- As agricultural development expands in the crane's natural habitats, wetlands and marshes, which are essential for the cranes' feeding and breeding, have been drained and converted for farming. (Sự phát triển nông nghiệp đã làm biến mất các vùng đầm lầy và đất ngập nước - những nơi thiết yếu để sếu kiếm ăn và sinh sản - khi chúng bị chuyển đổi thành đất canh tác.) → Đoạn 2 nêu ra các yếu tố dẫn đến mất môi trường sống của loài sếu đầu đỏ, bao gồm phát triển nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng.
- The cranes are also vulnerable to climate change, which affects the availability of food and water sources in their breeding grounds. (Những chú sếu cũng rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, khi nó tác động đến nguồn thức ăn và nước tại các khu vực sinh sản của chúng.)
- The red-crowned crane is now listed as endangered, with fewer than 1,000 individuals remaining in the wild. (Hiện nay, sếu đầu đỏ nằm trong danh sách các loài nguy cấp, với chưa đến 1.000 cá thể còn tồn tại trong tự nhiên.)
→ Đoạn 3 nêu rõ tình trạng nguy cấp của loài sếu đầu đỏ, với số lượng giảm mạnh.
- Governments and environmental organizations have initiated programs aimed at protecting the cranes' habitats and creating protected areas. (Các chính phủ và tổ chức môi trường đã khởi xướng các chương trình nhằm bảo vệ môi trường sống của loài sếu và tạo ra các khu vực bảo tồn.)
→ Đoạn 4 nêu ra các chương trình bảo tồn mà các tổ chức và chính phủ đang thực hiện nhằm bảo vệ loài sếu.
- Additionally, breeding programs and efforts to reduce human impact on their habitats are proving successful in stabilizing the population. (Ngoài ra, các chương trình nhân giống và sáng kiến giảm thiểu tác động của con người lên môi trường sống của sếu đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần ổn định số lượng quần thể.)
→ Đoạn 4 nhấn mạnh các nỗ lực bảo tồn đang thành công trong việc giúp loài sếu phục hồi số lượng.
- While challenges remain, these efforts provide a promising outlook for the future of the redcrowned crane, ensuring that this magnificent bird continues to thrive in its natural habitat. (Dù thách thức vẫn còn, những nỗ lực này đang mở ra một tương lai đầy hứa hẹn, đảm bảo rằng loài chim kiêu sa này sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển trong môi trường tự nhiên của chúng.) → Đoạn 4 kết luận rằng các chương trình bảo tồn hiện tại có triển vọng giúp loài sếu đầu đỏ phục hồi và tiếp tục tồn tại.
Do đó, A là đáp án phù hợp.