Which of the following best captures the author’s overall view of humanity’s changing relationship with energy?
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cả bài: từ nguồn địa phương tái tạo (gỗ, nước, gió…) → nhiên liệu hóa thạch tập trung, vận chuyển xa → phụ thuộc nguồn hữu hạn → phải tính đến nguồn thay thế đắt đỏ (shale oil, tar sands…).
Dịch bài đọc:
Trong suốt chiều dài lịch sử, những phát minh của con người đã làm tăng đáng kể lượng năng lượng trung bình có thể sử dụng cho mỗi người. Người nguyên thủy ở các vùng lạnh giá đã đốt gỗ và phân động vật để sưởi ấm hang động, nấu nướng và xua đuổi động vật bằng lửa. Bước đầu tiên hướng tới việc phát triển các loại nhiên liệu hiệu quả hơn đã được thực hiện khi con người phát hiện ra rằng họ có thể sử dụng dầu thực vật và mỡ động vật thay cho gỗ thu thập hoặc chặt. Than củi tỏa ra nhiệt lượng mạnh hơn gỗ và dễ kiếm hơn mỡ hữu cơ. Người Hy Lạp lần đầu tiên bắt đầu sử dụng than để luyện kim loại vào thế kỷ thứ 4, nhưng nó không được sử dụng rộng rãi cho đến khi Cách mạng Công nghiệp.
Vào những năm 1700, khi bắt đầu Cách mạng Công nghiệp, hầu hết năng lượng được sử dụng ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác đang trong quá trình công nghiệp hóa đều được lấy từ các nguồn năng lượng vĩnh cửu và tái tạo, chẳng hạn như gỗ, suối nước, sức lao động của động vật thuần hóa và gió. Đây chủ yếu là những nguồn cung cấp sẵn có tại địa phương. Đến giữa những năm 1800, 91% tổng năng lượng thương mại tiêu thụ ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu có nguồn gốc từ gỗ. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, than đá đã trở thành nguồn năng lượng chính và thay thế gỗ ở các nước công nghiệp hóa. Mặc dù ở hầu hết các khu vực và vùng khí hậu, gỗ dễ tiếp cận hơn than đá, nhưng than đá lại là nguồn năng lượng tập trung hơn. Năm 1910, khí đốt tự nhiên và dầu mỏ đã thay thế than đá trở thành nguồn nhiên liệu chính vì chúng nhẹ hơn và do đó, chi phí vận chuyển rẻ hơn. Chúng cháy sạch hơn than đá và ít gây ô nhiễm hơn. Không giống như than đá, dầu mỏ có thể được tinh chế để sản xuất nhiên liệu lỏng cho xe cộ; một yếu tố rất quan trọng cần xem xét vào đầu những năm 1900, khi ô tô xuất hiện.
Đến năm 1984, nhiên liệu hóa thạch không tái tạo, chẳng hạn như dầu mỏ, than đá và khí đốt tự nhiên, đã cung cấp hơn 82% năng lượng thương mại và công nghiệp được sử dụng trên thế giới. Một lượng nhỏ năng lượng được tạo ra từ phản ứng phân hạch hạt nhân, và 16% còn lại đến từ việc đốt nhiên liệu vĩnh cửu và tái tạo trực tiếp, chẳng hạn như sinh khối. Từ năm 1700 đến năm 1986, một số lượng lớn các quốc gia đã chuyển đổi từ việc sử dụng năng lượng từ các nguồn địa phương sang sản xuất thủy điện và năng lượng mặt trời tập trung thành điện. Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch không tái tạo ngày càng được sản xuất tại một địa điểm và vận chuyển đến một địa điểm khác, giống như trường hợp của hầu hết nhiên liệu ô tô. Ở những quốc gia có phương tiện giao thông cá nhân thay vì công cộng, thời đại của nhiên liệu không tái tạo đã tạo ra sự phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên hữu hạn cần được thay thế.
Các nguồn nhiên liệu thay thế rất đa dạng, và dầu đá phiến và hydrocarbon chỉ là hai ví dụ. Việc khai thác dầu đá phiến từ các mỏ lớn ở khu vực Châu Á và Châu Âu đã được chứng minh là tốn kém và tốn kém về nhân công. Sản phẩm thu được giàu lưu huỳnh và nitơ, và việc khai thác quy mô lớn hiện đang bị cấm. Tương tự, việc khai thác hydrocarbon từ cát hắc ín ở Alberta và Utah rất phức tạp.
Các hydrocarbon bán rắn không thể dễ dàng tách khỏi đá sa thạch và đá vôi chứa chúng, và công nghệ hiện đại không đủ linh hoạt để loại bỏ vật liệu này trên quy mô lớn. Tuy nhiên, cả hai nguồn nhiên liệu này cuối cùng đều có thể cần thiết khi giá dầu mỏ tiếp tục tăng và hạn chế về nguồn cung nhiên liệu hóa thạch khiến các nguồn nhiên liệu thay thế trở nên hấp dẫn hơn.