Which activity in the list does each photo describe? Write 1-8 in the boxes
Giải thích
1 – C | 2 – G | 3 – H | 4 – B |
5 – A | 6 – E | 7 – F | 8 - D |
Hướng dẫn dịch:
1. sleeping: ngủ
2. doing homework: làm bài tập về nhà
3. playing football: chơi bóng đá
4. studying: học
5. reading: đọc
6. dancing: nhảy
7. tidying up: dọn dẹp
8. singing: hát
