When you cross the street, be careful and be on the alert for the
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ
be on the alert: cảnh giác, đề phòng, chú ý
Xét các đáp án:
A. look for: tìm kiếm
B. watch out for: coi chừng, chú ý
C. search for: tìm kiếm
D. watch for: chờ xem
=> be on the alert = watch out for
Dịch: Khi băng qua đường, hãy cẩn thận và chú ý xe buýt.