When things get wildly busy in the morning, some people (6) _____ breakfast to save time. A. skip B. reduce C. omit D. quit
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. skip (v): bỏ qua
B. reduce (v): cắt giảm
C. omit (v): lược bỏ
D. quit(v): rời khỏi
→ When things get wildly busy in the morning, some people skipbreakfast to save time. (Khi buổi sáng trở nên quá bận rộn, một số người bỏ bữa sáng để tiết kiệm thời gian.)