When students want to ask questions, they usually (32) _______ a hand and wait to be called on.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Giải thích:
A. rise (v): tăng (không có tân ngữ đi kèm)
B. arise (v): xuất hiện, nổi lên
C. raise (v): tăng, nâng (phải có tân ngữ đi kèm)
D. put (v): đắt, để
Cụm từ raise a hand: giơ tay lên
Dịch: Khi sinh viên muốn đặt câu hỏi, họ thường giơ tay và chờ được gọi.