When people are angry, they seldom act in a rationalway. A. impolite
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng - Từ trái nghĩa
rational /ˈræʃnəl/ (adj): theo lý trí, hợp lý, có thể chấp nhận được
Xét các đáp án:
A. impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ (adj): bất lịch sự
B. dissatisfied /dɪˈsætɪsfaɪd/ (adj): không hài lòng
C. unreasonable /ʌnˈriːznəbl/ (adj): không hợp lý
D. inconsiderate /ˌɪnkənˈsɪdərət/ (adj): thiếu suy nghĩ chín chắn, thận trọng
=> rational >< unreasonable
Dịch: Khi người ta tức giận, họ ít khi hành động theo lý trí.