When I need to wear a watch, I have one that sits (1) ______ the Flex quite easily.
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. under (prep): phía dưới
B. over (prep): phía trên, bên trên
C. besides (adv/conjunction): ngoài ra, hơn nữa (nối ý hoặc thêm thông tin)
D. next to (prep): ngay bên cạnh
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án D.
→ When I need to wear a watch, I have one that sits next to the Flex quite easily.
Dịch nghĩa: Khi cần đeo đồng hồ, tôi vẫn có thể đeo đồng hồ cạnh Fitbit Flex một cách dễ dàng.