When I first came to the USA, it was confusing to me because I couldn’t understand what other people said.
Giải thích
Kiến thức: Viết câu với dạng tính từ
Giải thích:
Sau động từ tobe “was” cần một tính từ.
confusing (a): bối rối => diễn tả bản chất của đối tượng (thường là vật)
=> confused (a): bị bối rối => diễn tả cảm xúc của đối tượng bị một yếu tố tác động (thường là người)
When I first came to the USA, it was confusing to me because I couldn’t understand what other people said.
(Khi tôi lần đầu tiên đến Hoa Kỳ, nó thật sự khiến tôi bối rối vì tôi không thể hiểu những gì người khác nói.)
Đáp án: When I first came to the USA, I was confused because I couldn’t understand what other people said.
(Lần đầu tiên đến Mỹ, tôi rất bối rối vì không hiểu người khác nói gì.)