25 đề thi thử Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2022 (Đề 16)

When I came across him in front of the office, he was conspicuous as

26/50

When I came across him in front of the office, he was conspicuous as usual with a big yellow bow tie.

easily seen

popular

unnoticeable

open

Giải thích

Chọn đáp án A

Kiến thức về từ vựng

Tạm dịch: Khi tôi bắt gặp anh ta trước văn phòng, anh ta trông rất dễ nhận ra như thường lệ với chiếc nơ lớn màu vàng.

=> Conspicuous /kənˈspɪkjuəs/ (a): dễ nhìn thấy, đáng chú ý

A. easily seen: dễ nhìn thấy

B. popular /ˈpɒpjələr/ (a): phổ biến

C. unnoticeable / ʌn ˈnəʊtɪsəbəl/ (a): khó nhận ra

D. open /ˈəʊpən/ (a): mở

=> Do đó: conspicuous ~ easily seen