When he passes the entrance exam, his parents will be walking on air
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng, thành ngữ
Giải thích:
float/walk on air = to feel very happy: rất vui vẻ (lâng lâng như đi trên mây)
A. vô cùng hạnh phúc B. vô cùng nhẹ
C. cảm thấy vô cùng bất hạnh D. cảm giác vô cùng thoáng đãng
=> be walking on air >< feeling extremely unhappy
Tạm dịch: Khi anh ấy vượt qua kỳ thi tuyển sinh, bố mẹ anh ấy sẽ rất hạnh phúc.
Chọn C