What’s your ______ food?
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. fit (adj): vừa
B. happy (adj): vui
C. love (v): yêu
D. favorite (adj): yêu thích
Trước danh từ “food” (đồ ăn) cần một tính từ
What’s your favorite food?
(Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
Chọn A