Đề thi học kì 1 Tiếng anh 12 có đáp án( đề 1)

Whatever his shortcomings as a husband, he was a good father to his children.

25/40

Whatever his shortcomings as a husband, he was a good father to his children.

strengths

weaknesses

enthusiasm

good sides

Giải thích

shortcoming (n): điểm yếu, nhược điểm

A. strengths (n): điểm mạnh, lợi thế                   B. weaknesses (n): yếu điểm

C. enthusiasm (n): sự hăng hái, nhiệt tình          D. good sides (n): mặt tốt

=> shortcomings = weaknesses

Tạm dịch: Bất kể những thiếu sót của anh ấy ở vai trò người chồng, anh ấy vẫn là một người cha tốt đối với các con của anh ấy.

Chọn đáp án là B