Whatever his shortcomings as a husband, he was a good father to his children.
Giải thích
shortcoming (n): điểm yếu, nhược điểm
A. strengths (n): điểm mạnh, lợi thế B. weaknesses (n): yếu điểm
C. enthusiasm (n): sự hăng hái, nhiệt tình D. good sides (n): mặt tốt
=> shortcomings = weaknesses
Tạm dịch: Bất kể những thiếu sót của anh ấy ở vai trò người chồng, anh ấy vẫn là một người cha tốt đối với các con của anh ấy.
Chọn đáp án là B