What _________ she _________ (eat) for dinner yesterday? - She ate chicken soup.
Giải thích
Đáp án đúng: did-eat
Cấu trúc của thì quá khứ đơn: S + V-ed + O
yesterday: ngày hôm qua → dấu hiệu của thì quá khứ đơn
Dịch nghĩa: Hôm qua cô ấy ăn gì vào bữa tối? - Cô ấy ăn súp gà