‘What I’ve got to say to you now is strictly off the record and most certainly not for publication,’ said the government official to the reporter.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ trái nghĩa
off the record (idiom) không chính thức, không được công khai
Xét các đáp án:
A. already official: chính thức rồi
B. beside the point: ngoài lề
C. not popular: không nổi tiếng, không phổ biến
D. not recorded: không ghi lại
=> off the record >< already official
Dịch: “Những gì tôi muốn nói với anh bây giờ hoàn toàn không chính thức và chắc chắn không được công bố”, vị quan chức chính phủ nói với phóng viên.