What is the “speaks volumes” in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án A
Dịch để bài: Cụm từ “speaks volumes” ở đoạn hai gần nghĩa với từ nào nhất?
A. tiết lộ rất nhiều thứ
B. tạo ra âm thanh
C. nắm giữ quyền lực
D. nói chuyện lớn
Câu hỏi về từ vựng. “Speaks volumes” (thành ngữ): nói rõ, tiết lộ rõ. Chọn đáp án A - tells a lot: tiết lộ rất nhiều thứ - là gần nghĩa nhất với từ bài cho.