What is “minuscule” in paragraph 3 closest in meaning to?
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
Dịch: Từ “minuscule” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. nhỏ B. đáng kể C. tăng dần D. tối thiểu
Thông tin: Although more and more companies are beginning to accept bitcoins, the percentage of purchases made using bitcoins is minuscule compared to other online payment methods, such as credit cards. (Mặc dù ngày càng có nhiều công ty bắt đầu chấp nhận bitcoin, nhưng tỷ lệ mua hàng được thực hiện bằng bitcoin là rất nhỏ so với các phương thức thanh toán trực tuyến khác, chẳng hạn như thẻ tín dụng.)
Chọn A.