What is it? It’s a __________ teddy bear.
What is it? It’s a yellow teddy bear.
Nội dung bài nghe: A: Hello, class. Sit down, please. Bobby, how old are you? B: I’m seven. Can you see number seven? It’s an example. Now you listen and write a word or a number. 1. A: Bobby, what do you want? A cookie? B: No, I want a banana. A: Sorry? B: I want a banana. A: Okay! 2. A: Teacher, look at my toys. I have cars. B: How many cars? A: Eight cars. I have eight cars. 3. A: Teacher, this is a teddy bear. It’s yellow. B: Sorry, what color? A: Yellow. I have a yellow teddy bear. | Dịch bài nghe: A: Chào cả lớp. Mời các bạn ngồi xuống. Bobby, em mấy tuổi? B: Em 7 tuổi. Bạn thấy số 7 không? Đó là một ví dụ. Bây giờ bạn nghe và viết một từ hoặc một con số nhé. 1. A: Bobby, em muốn gì? Một chiếc bánh quy nhé? B: Không, em muốn một quả chuối. A: Gì cơ? B: Em muốn một quả chuối. A: Được thôi. 2. A: Thầy ơi, hãy nhìn đồ chơi của em. Em có ô tô. B: Có bao nhiêu ô tô? A: 8 chiếc ô tô. Em có 8 chiếc ô tô. 3. A: Thầy ơi, đây là một con gấu bông. Nó màu vàng. B: Xin lỗi, màu gì? A: Màu vàng. Em có một con gấu bông màu vàng. |