What does the term “international boycott” in the second paragraph refer to? A. buying and selling of animal products overseas B. a refusal to buy animal products worldwide C. a global increa
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Dịch: Thuật ngữ “tẩy chay quốc tế” trong đoạn thứ hai ám chỉ điều gì? A. mua và bán các sản phẩm động vật ở nước ngoài
B. từ chối mua các sản phẩm động vật trên toàn thế giới
C. sự gia tăng toàn cầu về khả năng sống sót của động vật
D. chi trả chi phí duy trì các công viên quốc gia
"International boycott" trong đoạn văn này đề cập đến việc từ chối mua sản phẩm làm từ động vật có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn thế giới. Đây là một trong những biện pháp quốc tế được áp dụng để giúp giảm nhu cầu tiêu thụ sản phẩm từ động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Chọn B.