What does "leave for" means ? A. run to B. swim to C. fly to D. go to
Giải thích
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích: “leave for” có nghĩa là gì?
A. chạy tới
B. bơi tới
C. bay tới
D. đi tới
Thông tin: Then he leaves for work.
Tạm dịch: Sau đó đi đến nơi làm việc.
Đáp án D.