What best matches the meaning of the phrase "spot on" in paragraph 2?
Giải thích
Từ nào có nghĩa giống với “spot on” ở đoạn 2 nhất?
A. Có sẵn
B. hoàn hảo; đúng, chính xác
C. đã nhìn thấy
D. địa điểm
Đáp án: B. Giái thích: vì spot-on (adj): chính xác
Từ nào có nghĩa giống với “spot on” ở đoạn 2 nhất?
A. Có sẵn
B. hoàn hảo; đúng, chính xác
C. đã nhìn thấy
D. địa điểm
Đáp án: B. Giái thích: vì spot-on (adj): chính xác