We’ll have to call the barbecue off. It’s going to rain.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
call something off: hủy cái gì
Xét các đáp án:
A. delay (v): hoãn
B. cancel (v): hủy
C. plan (v): lên kế hoạch
D. compensate for (v): đền bù cho
=> call off = cancel
Dịch: Chúng ta phải hủy tiệc nướng thôi. Trời sắp mưa rồi.