Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (18)_______.
DỊCH
Công nghệ đeo được đã có những bước phát triển vượt bậc trong thập kỷ qua, tạo nên cuộc cách mạng trong việc nâng cao nhận thức về thể dục và sức khỏe cá nhân. Các thiết bị như đồng hồ thông minh và máy theo dõi sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến, giúp người dùng dễ dàng truy cập thông tin về tình trạng sức khỏe và hoạt động hàng ngày của mình. Một trong những thiết bị đeo được đầu tiên và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng được ưa chuộng trong cộng đồng đam mê thể dục trên toàn thế giới và mở ra một cách mới để theo dõi hoạt động thể chất.
Ngày nay, công nghệ đeo được không chỉ dừng lại ở lĩnh vực thể dục mà còn mở rộng sang quần áo thông minh, kính thực tế tăng cường và thậm chí cả thiết bị y tế theo dõi các chỉ số sinh tồn. Nhận thấy tiềm năng định hình lại ngành chăm sóc sức khỏe, truyền thông và cách tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển công nghệ đeo. Bên cạnh đó, các thiết bị này thu thập lượng dữ liệu khổng lồ, giúp người dùng đưa ra những quyết định sống lành mạnh hơn và cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm.
Trong tương lai, công nghệ đeo được dự kiến sẽ được tích hợp sâu hơn vào cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới với các ứng dụng đầy triển vọng, cho phép giám sát sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác phong phú hơn trong giáo dục và giải trí.
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Ta có:
- Trong câu đã có động từ chính "has rapidly evolved" nên động từ khác phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc rút gọn MÐQH → Loại B,D
Xét các đáp án còn lại:
A. of which the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about: nhờ đó mà cuộc cách mạng trong việc rèn luyện cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể được thực hiện.
→ "Of which" dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu hoặc một phần của một cái gì đã được nhắc đến trước đó → Dùng trong trường hợp này không hợp lý → Loại A,C. bringing about the revolution in personal fitness and health awareness: mang lại cuộc cách mạng trong việc rèn luyện cá nhân và nhận thức về sức khỏe.
→ Phù hợp với ngữ cảnh
Tạm dịch: Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (18) ______ . (Công nghệ đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang đến cuộc cách mạng trong nhận thức về thể dục và sức khỏe cá nhân.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.