We would like to create an online photo album of the area on the park (2)_________.
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
- story /ˈstɔːri/ (n): câu chuyện
- blog /blɒɡ/ (n): blog (nhật ký web)
- website /ˈwebsaɪt/ (n): trang web
- network /ˈnetwɜːk/ (n): mạng lưới
Tạm dịch: We would like to create an online photo album of the area on the park website. (Chúng tôi muốn tạo một album ảnh trực tuyến về khu vực này trên trang web của công viên.)
→ Chọn đáp án C