We should join hands to protect our environment.
Giải thích
Giải thích:
A. dựng lên
B. đưa ra quyết định
C. theo đuổi
D. làm việc cùng nhau
◊ join hands (with somebody) (idiom): chung tay = work together
Tạm dịch: Chúng ta nên chung tay để bảo vệ môi trường.
→ Chọn đáp án D