We received a lot of useful information because the report accurately
Giải thích
Chọn đáp án B
- carelessly (adv): bất cẩn
- imprecisely (adv): không chính xác
- uneasily (adv): không dễ dàng
- untruthfully (adv): không chân thật
- accurately (adv): chính xác
Do đó: accurately ≠ imprecisely
Dịch: Chúng tôi đã nhận được nhiều thông tin hữu ích vì bài báo cáo đã phản ánh chính xác tình trạng hiện nay của công ty.