We really appreciate your help, without which we couldn’t have got our task done
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ đồng nghĩa
appreciate (v): trân trọng, biết ơn, cảm kích
Xét các đáp án:
A. feel thankful for: cảm thấy biết ơn vì
B. depreciate (v): coi thường
C. require (v): yêu cầu
D. are proud of: tự hào về
→ appreciate = feel thankful for
Dịch:Chúng tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn, nếu không có sự giúp đỡ đó, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.