We need to settle this matter once and for all, so there is no room for further debate or confusion.
Giải thích
Tạm dịch: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một lần cho mãi mãi, để không còn chỗ cho cuộc tranh luận hoặc sự nhầm lẫn.
A. tạm thời B. vĩnh viễn
C. chắc chắn D. không thể thay đổi.
Giải thích: A
từ trái nghĩa: once and for all: mãi mãi>< temporarily: tạm thời