We intend to play basketball at the weekend. => We are _____________________________.
Giải thích
Kiến thức: Thì tương lai gần
Giải thích:
intend = be going to
Dùng “be going to” diễn tả một mục đích, sự việc đã được lên kế hoạch cụ thể.
Đáp án: We are going to play basketball at the weekend.
(Chúng tôi dự định sẽ chơi bóng rổ vào cuối tuần.)