We heard the sound of an approaching car, so we ran away. coming
Giải thích
Đáp án A
approaching (adj): tiếp cận, đến gần
A. coming (adj): sắp tới
B. moving (adj): di chuyển
C. running (adj): đang chạy
D. breaking (V_ing): vỡ
=> approaching = coming
Tạm dịch: Chúng tôi đã nghe thấy tiếng xe ô tô đang lao tới nên bỏ chạy.