15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 58)

We have to __the hard times hoping that things will change for the better in the future. A. maintain B. endure C. persist D. outlive

236/300

We have to __the hard times hoping that things will change for the better in the future.

maintain

endure

persist

outlive

Giải thích

Giải thích: Endure (v) = chịu đựng

Dịch nghĩa: Chúng ta phải chịu đựng khoảng thời gian khó khăn và hy vọng rằng mọi thứ sẽ thay đổi tốt hơn trong tương lai.

          A. maintain (v) = duy trì / bảo tồn, giữ gìn / cung cấp / ủng hộ

          C. persist (v) = kiên trì, cố chấp

          D. outlive (v) = còn sống, sống sót