We had arranged meet at four but at four thirty she still didn’t arrive.
Giải thích
Đáp án. to meet
Giải thích:
Cấu trúc arrange + to infinitive (sắp xếp làm việc gì đó)
Dịch nghĩa: Chúng tôi sắp xếp gặp nhau lúc 4 giờ nhưng đên 4 rưỡi cô ấy vẫn chưa xuất hiện.