We don’t have __________ to enter the computer lab without our teachers. (PERMIT)
Giải thích
permission
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau động từ “have” (có) cần một danh từ.
permit (v): cho phép => permission (n): sự cho phép
We don’t have permission to enter the computer lab without our teachers.
(Chúng tôi không được phép vào phòng máy tính mà không có giáo viên của chúng tôi.)
Đáp án: permission