We bought a _________ cat at the flea market last week.
Giải thích
Giải thích:
Trật tự tính từ: Opinion (Ý kiến) – Size (Kích cỡ) – Age (Tuổi tác) – Shape (Hình dáng) – Color (Màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Chất liệu) – Purpose (Mục đích)
nice (adj): tốt (ý kiến)
white (adj): màu trắng
British (adj): thuộc nước Anh
Tạm dịch: Tuần trước, chúng tôi đã mua một con mèo Anh màu trắng rất đẹp ở chợ si.
Chọn C.