We almost gave up hope. At that time, the rescue party arrived.
Đáp án A
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng, mệnh đề thời gian
Giải chi tiết:
almost (adv): gần như
be on the verge of: sắp, bên bờ vực
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + (not) + P2, S + would (not) + have P2 (nếu … thì …)
Only after + S + V + trợ động từ + S + V: chỉ sau khi …
It + be + not until + S + V + that …: mãi cho đến khi … thì …
Tạm dịch: Chúng tôi gần như từ bỏ hy vọng. Lúc đó, đội cứu hộ đến.
A. Chúng tôi sắp từ bỏ hy vọng khi đội cứu hộ đến.
B. Nếu đội cứu hộ không đến, chúng tôi sẽ đã không từ bỏ hy vọng rồi. => sai nghĩa
C. Chỉ sau khi nhóm cứu hộ đến, chúng tôi mới từ bỏ hy vọng. => sai nghĩa (câu gốc không nhắc đến việc họ có từ bỏ hy vọng hay không)
D. Mãi cho đến khi bên cứu hộ đến, chúng tôi mới từ bỏ hy vọng. => sai nghĩa