We admitted her _________ to the cause of humanity. A. achievement
Giải thích
Chọn đáp án B
- achievement (n): thành tích
- dedication (n): sự cống hiến, sự tận tụy
- awareness (n): ý thức
- concentration (n): sự tập trung
“Chúng tôi ghi nhận sự cống hiến của bà ấy cho sự nghiệp nhân loại.”