Was Steve doing his homework while you were making/make/made dinner?
Giải thích
5. you were making
Hướng dẫn dịch:
5. Steve đã làm bài tập về nhà trong khi bạn chuẩn bị bữa tối à?
5. you were making
Hướng dẫn dịch:
5. Steve đã làm bài tập về nhà trong khi bạn chuẩn bị bữa tối à?