Wander past landmarks of Saigon, such as Reunification Palace (from the outside), (3) _______ glimpses of the city's historical architectural treasures, each narrating a unique tale of its ri
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định:
Ta có cụm từ: catch a glimpse of sth: nhìn thoáng qua, lướt qua
Tạm dịch: "Wander past landmarks of Saigon, such as Reunification Palace (from the outside), (3) glimpses of the city's historical architectural treasures, each narrating a unique tale of its rich past." (Đi bộ qua các công trình nổi tiếng của Sài Gòn, như Dinh Độc Lập (tham quan từ bên ngoài), và chiêm ngưỡng những báu vật kiến trúc lịch sử của thành phố, mỗi công trình kể lại một câu chuyện độc đáo về quá khứ phong phú của nó.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.