2350 câu Trắc nghiệm tổng hợp Chứng chỉ hành nghề xây dựng có đáp án (Phần 22)

VRV nghĩa là gì:

44/50

VRV nghĩa là gì:

Variable Refrigerant Volume

Variable Refrigerated Valve

Variable Refrigeration Value

Valid Refrigerant Valence

Giải thích

Chọn đáp án A