Volunteers can do a lot of __________ projects, such as planting trees or cleaning up rivers. (ENVIRONMENT)
Giải thích
environmental
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Trước danh từ “projects” (dự án) cần một tính từ.
environment (n): môi trường => environmental (adj): thuộc môi trường
Volunteers can do a lot of environmental projects, such as planting trees or cleaning up rivers.
(Các tình nguyện viên có thể thực hiện rất nhiều dự án môi trường, chẳng hạn như trồng cây hoặc làm sạch các dòng sông.)
Đáp án: environmental