__________ voluntarily contribute their money and other things to celebrate the festival together. (VILLAGE)
Giải thích
villagers
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Trước động từ “contribute” (đóng góp) cần một danh từ số nhiều đóng vai trò là chủ ngữ.
village (n): ngôi làng => villagers (n): dân làng
Villagers voluntarily contribute their money and other things to celebrate the festival together.
(Dân làng tự nguyện đóng góp tiền của và các vật dụng khác để cùng nhau tổ chức lễ hội.)
Đáp án: villagers