Với mỗi từ “chín” dưới đây, hãy tìm một từ trái nghĩa: - lúa chín - quả chín: - thịt chín:9/13Với mỗi từ “chín” dưới đây, hãy tìm một từ trái nghĩa:- lúa chín : ……………… - quả chín: ………………… - thịt chín: ……………Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thích- lúa non- quả xanh- thịt sống