Bài tập Word Skills. Compounds có đáp án

Vocabulary. Read the text again. Complete the compound nouns. (Từ vựng. Đọc lại đoạn văn. Hoàn thành các danh từ ghép sau)

3/8

Vocabulary. Read the text again. Complete thecompound nouns. (Từ vựng. Đọc lại đoạn văn. Hoàn thành các danh từ ghép sau)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

Travelling by plane (Đi bằng máy bay)

bag drop (nơi gửi hành lý)

boarding pass (vé máy bay)

check-indesk (bàn làm thủ tục)

departure gate (cổng khởi hành)

departure lounge (phòng chờ khởi hành)

departurescreen (màn hình khởi hành)

flightattendant (tiếp viên)

flight number (số hiệu bay)

hand luggage (hành lý xách tay)

passport control (quầy soát vé/hộ chiếu)

seat belt (dây an toàn)

security check (kiểm tra an ninh)

window seat (chỗ ngồi gần cửa sổ)