Bài tập Listening. Changing jobs có đáp án

Vocabulary. Match five of the jobs below with photos A-E. (Từ vựng. Ghép 5 công việc dưới đây với ảnh A-E)

1/8

Vocabulary. Match five of the jobs below with photosA-E. (Từ vựng. Ghép 5 công việc dưới đây với ảnh A-E)

Vocabulary. Match five of the jobs below with photos A-E. (Từ vựng. Ghép 5 công việc dưới đây với ảnh A-E) (ảnh 1)

Jobs (nghề nghiệp)

builder

(thợ xây)

photographer

(nhiếp ảnh gia)

estate agent

(chuyên viên bất động sản)

pizza delivery man / woman

(nhân viên giao pizza)

gardener

(thợ làm vườn)

police officer

(cảnh sát)

groundskeeper

(người dọn sân cỏ)

stunt performer

(diễn viên đóng thế)

journalist

(nhà báo)

surfing instructor

(hướng dẫn viên lướt sóng)

locksmith

(thợ khoá)

video game developer

(chuyên viên phát triển trò chơi)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

A. locksmith

B. estate agent

C. groundskeeper

D. surfing instructor

E. builder