Vocabulary. Check the meaning of the verbs below. Find four pairs of verbs with opposite meanings. (Từ vựng. Kiểm tra ý nghĩa của các động từ dưới đây. Tìm bốn cặp động từ có nghĩa trái ngược
Giải thích
Đáp án:
Verbs to do with money (động từ dùng với tiền)
afford (chi trả) | exchange (trao đổi) |
borrow (mượn) | buy (mua) |
charge (trả tiền) | cost (có giá) |
get a refund (nhận tiền trả lại) | give a refund (đưa tiền trả lại |
save (tiết kiệm) | lend (cho mượn) |
sell (bán) | save up (tiết kiệm cho cái gì) |
waste (lãng phí) | spend (tiêu) |
Đáp án:
- borrow >< lend; buy >< sell; get a refund >< give a refund; save –><spend.