Virtual reality (VR) technology, (10) ________, making experiences more immersive than ever before.
C
Cấu trúc danh từ đồng vị (apposition): ‘a computer-generated simulation’ giải thích cho ‘VR technology’, sau đó cần động từ chính cho câu.
Cấu trúc: S, [danh từ giải thích], V...
Chọn C. a computer-generated simulation, is revolutionizing the gaming industry
Các đáp án khác sai vì:
A. Thiếu dấu phẩy tạo cụm đồng vị (apposition).
B. Lặp ‘is’ → sai ngữ pháp.
D. Sắp xếp sai vị trí các thành phần.
→ Virtual reality (VR) technology, a computer-generated simulation, is revolutionizing the gaming industry, making experiences more immersive than ever before. With the advancement of motion tracking and haptic feedback, players can now feel as if they are truly inside the game world.
Dịch: Công nghệ thực tế ảo (VR), một mô phỏng do máy tính tạo ra, đang cách mạng hóa ngành công nghiệp trò chơi, khiến trải nghiệm trở nên sống động hơn bao giờ hết. Với sự tiến bộ của công nghệ theo dõi chuyển động và phản hồi xúc giác, người chơi giờ đây có thể cảm thấy như thể họ thực sự đang ở trong thế giới game.