Vietnam has signed various free trade agreements. Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Hai hành động xảy ra nối tiếp, hành động thứ nhất là “sign various free trade agreements”, dẫn đến kết quả thứ hai là “foster its integration...”.
Cấu trúc “Having + V3/-ed” dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc hiện tại, phù hợp để kết hợp 2 câu theo đúng ngữ nghĩa và ngữ pháp.
→ Having signed various free trade agreements, Vietnam has fostered its integration with regional and global economies.
Chọn B.
Xét các đáp án khác:
A. sai logic thời gian: “having fostered...” → hành động “fostered” diễn ra trước hành động “has signed”. Nhưng trong thực tế, việc ký kết hiệp định là nguyên nhân giúp thúc đẩy quá trình hội nhập → “fostered” phải xảy ra sau “signed”, nhưng cấu trúc này lại ngược.
C. so that + S + V: để, dùng để chỉ mục đích; trong khi đó, câu gốc đang muốn diễn tả quan hệ nhân quả → sai về nghĩa.
D. signed... → Sai vì thiếu “Having” (phân từ hoàn thành)
Dịch nghĩa: Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do. Việt Nam đã thúc đẩy hội nhập với nền kinh tế khu vực và toàn cầu.
→ Sau khi ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, Việt Nam đã thúc đẩy hội nhập với các nền kinh tế khu vực và toàn cầu.