Viết tiếp vào chỗ trống:
Giải thích
Viết số | Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng Trăm | Hàng Chục | Hàng đơn vị | Đọc số |
25 734 | 2 | 5 | 7 | 3 | 4 | Hai mươi lăm nghìn bảy trăm ba mươi tư. |
63 241 | 6 | 3 | 2 | 4 | 1 | Sáu mươi ba nghìn hai trăm bốn mươi mốt |
47 032 | 4 | 7 | 0 | 3 | 2 | Bốn mươi bảy nghìn không trăm ba mươi hai |
80 407 | 8 | 0 | 4 | 0 | 7 | Tám mươi nghìn bốn trăm linh bảy |
20 002 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | Hai mươi nghìn không trăm linh hai |