Viết tỉ số phần trăm tương ứng (theo mẫu):
Giải thích
Đọc | Tỉ số phần trăm |
Ba mươi lăm phần trăm | 35% |
Năm mươi phần trăm | 50% |
Hai trăm ba mươi hai phần trăm | 232% |
Ba phần trăm | 3% |
Một trăm phần trăm | 100% |
Đọc | Tỉ số phần trăm |
Ba mươi lăm phần trăm | 35% |
Năm mươi phần trăm | 50% |
Hai trăm ba mươi hai phần trăm | 232% |
Ba phần trăm | 3% |
Một trăm phần trăm | 100% |