Viết (theo mẫu) Sáu chục: 60 50: năm chục Hai chục: … 80: … Bảy chục: … 10: … Chín chục
Giải thích
Lời giải chi tiết:
| Hai chục: 20 | 80: tám chục |
| Bảy chục: 70 | 10: một chục |
| Chín chục: 90 | 40: bốn chục |
Lời giải chi tiết:
| Hai chục: 20 | 80: tám chục |
| Bảy chục: 70 | 10: một chục |
| Chín chục: 90 | 40: bốn chục |